Bài 16 · 使い方を教えてください。 · Phần 4 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 16, Phần 4.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 8

  1. 背

    chiều cao cơ thể, vóc dáng

    ミラーさんは背が高いです。

    Anh Miller có vóc dáng cao.

  2. サービス

    dịch vụ

    このホテルはサービスがいいです。

    Khách sạn này có dịch vụ rất tốt.

  3. ジョギング

    việc chạy bộ

    毎朝、公園でジョギングをします。

    Mỗi sáng tôi đều chạy bộ ở công viên.

  4. シャワー

    vòi hoa sen, tắm vòi sen

    朝起きてから、シャワーを浴びます。

    Sau khi thức dậy vào buổi sáng, tôi tắm vòi sen.

  5. 緑

    màu xanh lá cây, cây xanh

    この町は緑が多いです。

    Thành phố này có rất nhiều cây xanh.

  6. 寺

    chùa

    この寺はとても有名です。

    Ngôi chùa này rất nổi tiếng.

  7. 神社

    đền Thần đạo

    日曜日に近くの神社へ行きました。

    Vào chủ nhật, tôi đã đi đến ngôi đền Thần đạo ở gần đây.

  8. -番

    số (số hiệu, số thứ tự)

    次のバスは1番の乗り場から出ます。

    Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ xuất phát từ bến số 1.

  9. どうやって

    làm thế nào, bằng cách nào

    大学までどうやって行きますか。

    Bạn đi đến trường đại học bằng cách nào?

  10. どの~

    nào (chọn trong từ 3 đối tượng trở lên)

    サントスさんはどの人ですか。

    Anh Santos là người nào?