Bài 16 · 使い方を教えてください。 · Phần 5 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 16, Phần 5.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 8

  1. どれ

    cái nào (chọn trong từ 3 vật trở lên)

    あなたの傘はどれですか。

    Chiếc ô của bạn là cái nào?

  2. すごいですね。

    thật là tuyệt vời, ghê quá nhỉ (thán phục)

    一人で旅行したんですか。すごいですね。

    Bạn đi du lịch một mình à? Thật là tuyệt vời quá nhỉ.

  3. まだまだです。

    tôi vẫn còn kém lắm (khiêm tốn khi được khen)

    日本語が上手ですね。いいえ、まだまだです。

    Tiếng Nhật của bạn giỏi quá nhỉ. - Không đâu, tôi vẫn còn kém lắm.

  4. お引き出しですか。

    bác/anh/chị muốn rút tiền ạ? (nhân viên ngân hàng hỏi khách)

    いらっしゃいませ。お引き出しですか。

    Xin kính chào quý khách. Quý khách muốn rút tiền ạ?

  5. まず

    trước hết, trước tiên

    まずここにカードを入れてください。

    Trước hết hãy đưa thẻ vào đây.

  6. 次に

    tiếp theo, sau đó

    次に暗証番号を押してください。

    Tiếp theo hãy bấm mã số bí mật.

  7. キャッシュカード

    thẻ rút tiền mặt, thẻ ATM

    ATMにキャッシュカードを入れます。

    Tôi cho thẻ ATM vào máy rút tiền tự động.

  8. 暗証番号

    mã PIN, mã số bí mật

    4桁の暗証番号を入力してください。

    Xin vui lòng nhập mã số bí mật 4 chữ số.

  9. 金額

    số tiền, khoản tiền

    画面で金額を確かめてください。

    Xin hãy kiểm tra lại số tiền trên màn hình.

  10. 確認

    sự xác nhận, kiểm tra

    内容の確認をお願いします。

    Xin vui lòng kiểm tra và xác nhận lại nội dung.