Bài 18 · 趣味は何ですか。 · Phần 3 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 18, Phần 3.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 9

  1. インターネット

    internet, mạng internet

    インターネットで情報を調べます。

    Tôi tìm thông tin trên internet.

  2. 特に

    đặc biệt, nhất là (nhấn mạnh một trường hợp cụ thể)

    日本料理が好きです。特に寿司が好きです。

    Tôi thích ẩm thực Nhật. Đặc biệt tôi thích sushi.

  3. へえ

    Thật á! Ồ vậy à! (thán từ bày tỏ ngạc nhiên hoặc thú vị)

    「ピアノが弾けます。」「へえ、すごいですね。」

    "Tôi chơi được đàn piano." "Ồ thật vậy à, giỏi quá!"

  4. それはおもしろいですね。

    Thú vị thật nhỉ! (bày tỏ sự thích thú với điều vừa nghe)

    「趣味は写真です。」「それはおもしろいですね。」

    "Sở thích của tôi là chụp ảnh." "Thú vị thật nhỉ!"

  5. なかなか

    mãi mà vẫn không, khó mà… (dùng với câu phủ định)

    時間がなくて、なかなか練習できません。

    Vì không có thời gian nên mãi tôi không luyện tập được.

  6. ほんとうですか。

    Thật không? Thật sao? (hỏi xác nhận)

    「試合に勝ちました。」「ほんとうですか。すごい!」

    "Tôi đã thắng trận đấu." "Thật không? Tuyệt quá!"

  7. ぜひ

    nhất định, dứt khoát (bày tỏ mong muốn mạnh mẽ)

    ぜひ遊びに来てください。

    Nhất định hãy đến chơi nhé.

  8. 故郷

    quê hương, quê nhà (nơi sinh ra và lớn lên)

    故郷の景色が懐かしいです。

    Tôi nhớ cảnh vật quê hương.

  9. ビートルズ

    The Beatles (ban nhạc rock nổi tiếng người Anh)

    ビートルズの曲が好きです。

    Tôi thích những bài hát của The Beatles.

  10. 秋葉原

    Akihabara (khu phố điện tử và văn hóa anime ở Tokyo)

    秋葉原でゲームを買います。

    Tôi mua game ở Akihabara.