Bài 19 · ダイエットはあしたからします。 · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 19, Phần 2.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 9

  1. 相撲

    sumo (môn vật truyền thống của Nhật)

    相撲を見るのが好きです。

    Tôi thích xem sumo.

  2. お茶

    trà đạo (nghệ thuật pha trà truyền thống Nhật Bản)

    お茶を習っています。

    Tôi đang học trà đạo.

  3. 日

    ngày (đơn vị thời gian, một ngày cụ thể)

    今日は休みの日です。

    Hôm nay là ngày nghỉ.

  4. 調子

    tình trạng, sức khỏe (thể chất hoặc vận hành của máy)

    体の調子がよくないです。

    Tôi đang không được khỏe.

  5. 一度

    một lần, có lần (chỉ tần suất)

    富士山に一度登りたいです。

    Tôi muốn leo núi Phú Sĩ một lần.

  6. 一度も

    chưa một lần nào (dùng với câu phủ định)

    外国に一度も行ったことがありません。

    Tôi chưa một lần nào đi nước ngoài.

  7. だんだん

    dần dần, từ từ (thay đổi theo thời gian)

    だんだん日本語が上手になります。

    Tiếng Nhật của tôi dần dần tiến bộ.

  8. もうすぐ

    sắp, chẳng bao lâu nữa

    もうすぐ夏が来ます。

    Mùa hè sắp đến rồi.

  9. おかげさまで

    Nhờ sự giúp đỡ của mọi người… (lời cảm ơn khiêm tốn)

    おかげさまで、試験に合格しました。

    Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, tôi đã đậu kỳ thi.

  10. でも

    nhưng, tuy nhiên (liên từ đối lập, đứng đầu câu)

    行きたいです。でも、時間がありません。

    Tôi muốn đi. Nhưng tôi không có thời gian.