Bài 20 · いっしょに行かない? · Phần 1 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 20, Phần 1.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 9

  1. 要ります

    cần, cần thiết (thứ gì đó là cần thiết)

    ビザが要りますか。

    Cần có visa không?

  2. 調べます

    tra cứu, tìm hiểu, kiểm tra (thông tin)

    インターネットで調べます。

    Tôi tra cứu trên internet.

  3. 修理します

    sửa chữa (máy móc, đồ vật hỏng hóc)

    壊れた自転車を修理します。

    Tôi sửa chiếc xe đạp bị hỏng.

  4. 僕

    tớ, mình (đại từ ngôi thứ nhất nam giới, thân mật)

    僕は今日暇です。

    Tớ hôm nay rảnh.

  5. 君

    cậu, bạn (đại từ ngôi thứ hai thân mật giữa bạn bè hoặc người cấp dưới)

    君はどこに住んでいるの?

    Cậu đang sống ở đâu vậy?

  6. ~君

    ~-kun (hậu tố gọi tên thân mật, thường dùng cho nam)

    田中君、来てください。

    Tanaka-kun, hãy đến đây.

  7. うん

    ừ (đồng ý thân mật, tương đương「はい」)

    「行く?」「うん、行く。」

    "Đi không?" "Ừ, đi."

  8. ううん

    không (phủ định thân mật, tương đương「いいえ」)

    「食べた?」「ううん、まだ。」

    "Ăn chưa?" "Chưa ăn."

  9. ことば

    từ, ngôn từ; ngôn ngữ (tiếng nói)

    難しいことばが分かりません。

    Tôi không hiểu những từ khó.

  10. 着物

    kimono (trang phục truyền thống của Nhật Bản)

    成人式に着物を着ます。

    Tôi mặc kimono vào lễ thành nhân.