Bài 20 · いっしょに行かない? · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 20, Phần 2.
12 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 9
ビザ
thị thực, visa (giấy phép nhập cảnh)
日本へ行くビザが要りますか。
Đi Nhật cần có visa không?
初め
lúc đầu, ban đầu; phần mở đầu
初めのうちは難しいです。
Ban đầu thì khó.
終わり
kết thúc, phần cuối
映画の終わりは悲しかったです。
Phần cuối của bộ phim rất buồn.
こっち
phía này, bên này (dạng thân mật của こちら)
こっちに来てください。
Hãy lại phía này đây.
そっち
phía đó, bên đó (dạng thân mật của そちら)
そっちは何がありますか。
Phía đó có gì vậy?
あっち
phía kia, đằng kia (dạng thân mật của あちら)
あっちに本屋があります。
Phía kia có nhà sách.
どっち
cái nào, phía nào (trong hai chọn lựa; dạng thân mật của どちら)
コーヒーと紅茶、どっちがいいですか。
Cà phê và trà, bạn thích cái nào?
みんなで
mọi người cùng nhau (thực hiện hành động tập thể)
みんなで歌を歌いましょう。
Mọi người cùng hát nào.
~けど
~ nhưng… (liên từ đối lập thân mật)
行きたいけど、時間がない。
Tớ muốn đi nhưng không có thời gian.
おなかがいっぱいです
no rồi, bụng đầy rồi
たくさん食べたので、おなかがいっぱいです。
Vì ăn nhiều nên tôi no rồi.
よかったら
nếu bạn muốn, nếu bạn thích (mời đề nghị lịch sự)
よかったら、いっしょに食べませんか。
Nếu bạn muốn, chúng ta cùng ăn nhé?
いろいろ
nhiều loại, đủ thứ (nhiều và đa dạng)
いろいろな人と話しました。
Tôi đã nói chuyện với đủ loại người.