Bài 21 · わたしもそう思います。 · Phần 1 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 21, Phần 1.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 9
思います
nghĩ, cho rằng (bày tỏ ý kiến hoặc dự đoán)
これは難しいと思います。
Tôi nghĩ cái này khó.
言います
nói, bảo (phát biểu bằng lời)
先生は「頑張ってください」と言いました。
Thầy giáo đã nói "Hãy cố lên".
勝ちます
thắng (trong trận đấu hoặc cuộc thi)
試合に勝ちました。
Chúng tôi đã thắng trận đấu.
負けます
thua (trong trận đấu hoặc cuộc thi)
今日の試合に負けました。
Tôi đã thua trong trận đấu hôm nay.
あります
được tổ chức (sự kiện, lễ hội diễn ra)
来週、お祭りがあります。
Tuần sau có lễ hội.
役に立ちます
có ích, giúp ích (có giá trị thực tiễn)
この辞書はとても役に立ちます。
Cuốn từ điển này rất hữu ích.
動きます
chuyển động, hoạt động (máy móc hoặc cơ thể)
この機械は動きません。
Cái máy này không hoạt động.
やめます
nghỉ, bỏ, dừng lại (công việc hoặc thói quen)
たばこをやめます。
Tôi bỏ hút thuốc.
気をつけます
chú ý, cẩn thận (để tránh nguy hiểm hoặc sai sót)
道を渡るとき、気をつけます。
Khi qua đường, tôi chú ý cẩn thận.
留学します
du học (đi học ở nước ngoài)
来年、アメリカに留学します。
Năm sau tôi sẽ đi du học ở Mỹ.