Bài 21 · わたしもそう思います。 · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 21, Phần 2.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 9

  1. むだ

    lãng phí, vô ích (không có kết quả)

    時間をむだにしないでください。

    Đừng lãng phí thời gian.

  2. 不便

    bất tiện, không thuận tiện

    この地域は交通が不便です。

    Khu vực này giao thông bất tiện.

  3. すごい

    giỏi quá, tuyệt quá, đáng kinh ngạc!

    富士山は本当にすごいです。

    Núi Phú Sĩ thực sự rất hùng vĩ.

  4. ほんとう

    sự thật, điều thực sự (đúng với thực tế)

    ほんとうのことを言ってください。

    Hãy nói sự thật đi.

  5. うそ

    lời nói dối (điều không đúng sự thật)

    うそをつくのはよくありません。

    Nói dối là không tốt.

  6. 自動車

    ô tô, xe hơi

    自動車で通勤します。

    Tôi đi làm bằng ô tô.

  7. 交通

    giao thông, phương tiện di chuyển

    東京の交通はとても便利です。

    Giao thông ở Tokyo rất thuận tiện.

  8. 物価

    giá cả hàng hóa (mức giá chung)

    最近、物価が上がっています。

    Gần đây giá cả đang tăng lên.

  9. 放送

    chương trình phát thanh hoặc truyền hình; việc phát sóng

    このドラマは夜9時に放送します。

    Bộ phim truyền hình này phát sóng lúc 9 giờ tối.

  10. ニュース

    tin tức (trên TV, radio hoặc internet)

    毎朝ニュースを見ます。

    Tôi xem tin tức mỗi sáng.