Bài 21 · わたしもそう思います。 · Phần 3 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 21, Phần 3.
10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 9
アニメ
hoạt hình Nhật Bản (anime)
子どもの頃からアニメが好きです。
Tôi thích anime từ hồi còn nhỏ.
マンガ
truyện tranh (kiểu Nhật Bản)
毎週マンガを読みます。
Tôi đọc truyện tranh mỗi tuần.
デザイン
thiết kế, kiểu dáng
このかばんのデザインがかわいいです。
Thiết kế của cái túi này thật đáng yêu.
夢
giấc mơ (khi ngủ); ước mơ (khát vọng)
私の夢は医者になることです。
Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.
天才
thiên tài (người có tài năng xuất chúng)
彼は数学の天才です。
Anh ấy là thiên tài toán học.
試合
trận đấu, cuộc thi đấu thể thao
明日、サッカーの試合があります。
Ngày mai có trận đấu bóng đá.
意見
ý kiến, quan điểm của ai đó
あなたの意見を聞かせてください。
Hãy cho tôi nghe ý kiến của bạn.
話
câu chuyện; lời nói; cuộc trò chuyện
面白い話を聞きました。
Tôi nghe được một câu chuyện thú vị.
地球
Trái Đất, địa cầu
地球は太陽の周りを回ります。
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
月
Mặt Trăng; tháng (trong năm)
夜空に月がきれいに見えます。
Ban đêm nhìn thấy Mặt Trăng đẹp trên bầu trời.