Bài 21 · わたしもそう思います。 · Phần 4 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 21, Phần 4.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 9

  1. 最近

    gần đây, dạo này

    最近、あまり運動していません。

    Dạo này tôi ít tập thể dục.

  2. たぶん

    có lẽ, chắc là (không chắc lắm)

    たぶん明日は雨が降ります。

    Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.

  3. きっと

    nhất định, chắc chắn (tự tin về điều gì đó)

    練習すれば、きっとうまくなります。

    Nếu luyện tập thì chắc chắn sẽ giỏi lên.

  4. ほんとうに

    thật sự, thực sự, thật ra (nhấn mạnh tính xác thực)

    ほんとうに助かりました。ありがとう。

    Thật sự tôi rất được giúp đỡ. Cảm ơn.

  5. そんなに

    đến mức đó, không đến nỗi đó (thường dùng với phủ định)

    この映画はそんなに面白くないです。

    Bộ phim này không đến nỗi thú vị lắm.

  6. ~について

    về ~, liên quan đến ~ (chủ đề bàn luận)

    日本の文化について話します。

    Tôi nói về văn hóa Nhật Bản.

  7. 久しぶりですね。

    Lâu lắm rồi mới gặp! (khi gặp lại người quen sau thời gian dài)

    「久しぶりですね。元気でしたか。」「ええ、おかげさまで。」

    "Lâu rồi mới gặp! Bạn có khỏe không?" "Vâng, tôi khỏe, cảm ơn."

  8. ~でも飲みませんか。

    Chúng ta uống ~ gì đó nhé? (lời mời uống nhẹ nhàng)

    コーヒーでも飲みませんか。

    Chúng ta uống cà phê hay gì đó nhé?

  9. もちろん

    tất nhiên, đương nhiên (không cần phải nói)

    「一緒に来ますか。」「もちろん!」

    "Bạn sẽ đến cùng chứ?" "Tất nhiên rồi!"

  10. もう帰らないと......。

    Tôi phải về rồi... (lời nói ngầm ý phải ra về)

    「もう帰らないと……。」「そうですか。またね。」

    "Tôi phải về rồi..." "Vậy à. Hẹn gặp lại nhé."