Bài 22 · どんな部屋をお探しですか。 · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 22, Phần 2.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 10

  1. 帽子

    mũ, nón (đội trên đầu)

    日差しが強いので帽子をかぶります。

    Vì nắng mạnh nên tôi đội mũ.

  2. 眼鏡

    kính mắt, kính đeo mắt

    目が悪いので眼鏡をかけます。

    Mắt kém nên tôi đeo kính.

  3. ケーキ

    bánh ngọt, bánh kem

    誕生日にケーキを食べます。

    Tôi ăn bánh kem vào ngày sinh nhật.

  4. 弁当

    cơm hộp, hộp cơm mang đi

    毎日弁当を持って学校へ行きます。

    Mỗi ngày tôi mang cơm hộp đi học.

  5. ロボット

    robot (máy tự động hình người hoặc giống người)

    このロボットは料理ができます。

    Robot này có thể nấu ăn.

  6. ユーモア

    sự hài hước, khiếu hài hước

    彼女はユーモアがある人です。

    Cô ấy là người có khiếu hài hước.

  7. 都合

    sự tiện lợi, tình hình cá nhân (xem có thể sắp xếp không)

    来週、都合がいい日はいつですか。

    Tuần sau ngày nào bạn tiện?

  8. よく

    thường, hay (chỉ tần suất làm việc gì)

    休みの日は、よくこの店へ来ます。

    Vào ngày nghỉ, tôi thường đến cửa hàng này.

  9. えーと

    ừm, để tôi xem nào (từ đệm khi ngập ngừng suy nghĩ)

    えーと、次の会議は何時からですか。

    Ừm, để tôi xem nào, cuộc họp tiếp theo bắt đầu từ mấy giờ vậy?

  10. おめでとう。

    Chúc mừng! (dùng trong sinh nhật, đám cưới, năm mới)

    お誕生日おめでとう。

    Chúc mừng sinh nhật bạn.