Bài 22 · どんな部屋をお探しですか。 · Phần 3 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 22, Phần 3.

11 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 10

  1. お探しですか。

    Quý khách đang tìm... phải không ạ? (lời nhân viên hỏi khách)

    何か本をお探しですか。

    Quý khách đang tìm cuốn sách nào phải không ạ?

  2. では

    vậy thì, thế thì (chuyển tiếp câu chuyện hoặc bắt đầu)

    時間ですから、では、始めましょう。

    Đã đến giờ rồi, vậy thì chúng ta bắt đầu nhé.

  3. こちら

    phía này, chỗ này, cái này (cách nói lịch sự của これ/ここ)

    こちらへどうぞお入りください。

    Xin mời anh/chị đi lối này vào trong.

  4. 家賃

    tiền thuê nhà

    毎月家賃を払います。

    Hàng tháng tôi đều trả tiền thuê nhà.

  5. ダイニングキッチン

    phòng ăn liền bếp, bếp kèm phòng ăn (DK)

    このアパートには広いダイニングキッチンがあります。

    Căn hộ này có phòng ăn liền bếp rất rộng rãi.

  6. 和室

    phòng kiểu Nhật (phòng trải chiếu tatami)

    新しい家には和室が一つあります。

    Ngôi nhà mới có một căn phòng kiểu Nhật.

  7. 押し入れ

    tủ âm tường (để cất đệm, chăn trong phòng kiểu Nhật)

    朝、布団を押し入れに入れます。

    Buổi sáng, tôi cất chăn đệm vào tủ âm tường.

  8. 布団

    chăn đệm kiểu Nhật

    天気がいいので、布団を干します。

    Thời tiết đẹp nên tôi đem phơi chăn đệm.

  9. パリ

    Paris (thủ đô nước Pháp)

    いつかパリへ旅行に行きたいです。

    Một ngày nào đó tôi muốn đi du lịch đến Paris.

  10. 万里の長城

    Vạn Lý Trường Thành

    万里の長城を見学しました。

    Tôi đã đi tham quan Vạn Lý Trường Thành.

  11. みんなのアンケート

    bảng khảo sát ý kiến mọi người (tên chuyên mục khảo sát)

    「みんなのアンケート」に答えてください。

    Xin vui lòng trả lời 'Bảng khảo sát ý kiến mọi người'.