Bài 23 · どうやって行きますか。 · Phần 1 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 23, Phần 1.

10 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 10

  1. 聞きます

    hỏi (giáo viên, người khác)

    分からない言葉を先生に聞きます。

    Tôi hỏi giáo viên những từ mình không hiểu.

  2. 回します

    vặn, xoay (núm vặn, vô lăng)

    このボタンを右へ回します。

    Tôi vặn cái núm này sang bên phải.

  3. 引きます

    kéo (cửa, dây)

    ドアを引きます。

    Tôi kéo cửa ra.

  4. 変えます

    đổi, thay đổi (lịch trình, màu sắc)

    旅行の日程を変えます。

    Tôi thay đổi lịch trình chuyến du lịch.

  5. 触ります

    sờ, chạm vào (vật gì)

    機械のボタンに触ります。

    Tôi chạm vào nút bấm của máy móc.

  6. 出ます

    chảy ra, chạy ra, đi ra (tiền thừa ra khỏi máy, nước chảy ra)

    おつりが出ますから、取ってください。

    Tiền thừa chạy ra nên bạn hãy lấy nhé.

  7. 歩きます

    đi bộ (trên đường)

    駅から家まで歩きます。

    Tôi đi bộ từ nhà ga về nhà.

  8. 渡ります

    băng qua, đi qua (cầu, đường)

    気をつけて橋を渡ります。

    Tôi cẩn thận đi qua cây cầu.

  9. 曲がります

    rẽ, quẹo (về hướng nào)

    次の交差点を右へ曲がります。

    Tôi rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.

  10. 寂しい

    buồn, cô đơn, hiu quạnh

    家族と離れて一人で寂しいです。

    Xa gia đình nên ở một mình tôi cảm thấy cô đơn.