Bài 23 · どうやって行きますか。 · Phần 3 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 23, Phần 3.
8 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 10
建物
tòa nhà, công trình kiến trúc
駅の前に高い建物があります。
Trước nhà ga có một tòa nhà cao tầng.
何回も
nhiều lần, lặp đi lặp lại
この本を何回も読みました。
Tôi đã đọc cuốn sách này nhiều lần.
-目
thứ... (hậu tố biểu thị số thứ tự)
二つ目(-目)の角を右に曲がってください。
Xin hãy rẽ phải ở góc phố thứ hai.
聖徳太子
Thái tử Shotoku (nhân vật lịch sử Nhật Bản thế kỷ 6-7)
歴史の授業で聖徳太子について習いました。
Tôi đã học về Thái tử Shotoku trong giờ lịch sử.
法隆寺
chùa Horyuji (ngôi chùa cổ nổi tiếng ở tỉnh Nara)
来週、奈良の法隆寺へ行きます。
Tuần sau tôi sẽ đi chùa Horyuji ở Nara.
元気茶
trà Genkicha (tên một loại trà trong bài học)
この店で「元気茶」を買いました。
Tôi đã mua trà 'Genkicha' ở cửa hàng này.
本田駅
ga Honda (tên ga trong bài học)
本田駅で電車を降ります。
Tôi xuống tàu ở ga Honda.
図書館前
trước thư viện (tên điểm dừng xe buýt)
バスは「図書館前」に止まります。
Xe buýt dừng ở điểm 'Trước thư viện'.