Bài 25 · いろいろお世話になりました。 · Phần 2 · N5 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版, Bài 25, Phần 2.
7 từ và cụm từ · みんなの日本語 初級Ⅰ 第2版 - Section 10
転勤
việc chuyển nơi công tác, chuyển chi nhánh làm việc
来月から大阪の支店へ転勤します。
Từ tháng sau tôi sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka.
こと
chuyện, việc, điều (sự việc trừu tượng)
これからのことについて話し合いましょう。
Chúng ta hãy thảo luận về những việc từ nay về sau nhé.
暇
rảnh rỗi, thời gian rảnh
明日は暇ですから、一緒に映画を見ませんか。
Ngày mai tôi rảnh rỗi nên bạn cùng đi xem phim với tôi không?
お世話になりました。
Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi suốt thời gian qua.
先生、長い間本当にお世話になりました。
Thưa thầy, suốt thời gian dài vừa qua em thật sự cảm ơn thầy đã luôn giúp đỡ em.
頑張ります
cố gắng, nỗ lực hết mình
明日の試験のために一生懸命頑張ります。
Tôi sẽ nỗ lực hết mình cho kỳ thi ngày mai.
どうぞお元気で。
Chúc anh/chị luôn mạnh khỏe! (lời chào chúc khi chia tay lâu ngày)
国へ帰っても、どうぞお元気で。
Dù về nước rồi, chúc anh/chị vẫn luôn mạnh khỏe nhé.
ベトナム
Việt Nam
私はベトナムから来ました。
Tôi đến từ Việt Nam.