Actions & Processes - Lesson 01 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes
问
hỏi
老师,我可以问您一个问题吗?
Thưa thầy, tôi có thể hỏi thầy một câu hỏi không?
去
đi, tới
你明天下午去不去学校?
Chiều mai bạn có đi đến trường không?
可以
có thể, được
这里可以坐吗?
Chỗ này có thể ngồi được không?
有
có
我有一本很好看的中文书。
Tôi có một cuốn sách tiếng Trung rất hay.
喝
uống
你想喝茶还是喝咖啡?
Bạn muốn uống trà hay uống cà phê?
看见
nhìn thấy, trông thấy
你看见我的手机了吗?
Bạn có nhìn thấy điện thoại của tôi đâu không?
看
nhìn, xem, đọc
我喜欢在周末看电影。
Tôi thích xem phim vào dịp cuối tuần.
能
có thể, biết
今天你能来参加聚会吗?
Hôm nay bạn có thể đến tham gia buổi tụ họp không?
穿
mặc, đi (giày dép)
外面很冷,多穿一点衣服。
Bên ngoài rất lạnh, hãy mặc thêm chút áo ấm.
坐
ngồi, đi (tàu xe)
请坐,我给你倒杯水。
Xin mời ngồi, tôi rót cho bạn cốc nước.