Actions & Processes - Lesson 01 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes

  1. 问

    hỏi

    老师,我可以问您一个问题吗?

    Thưa thầy, tôi có thể hỏi thầy một câu hỏi không?

  2. 去

    đi, tới

    你明天下午去不去学校?

    Chiều mai bạn có đi đến trường không?

  3. 可以

    có thể, được

    这里可以坐吗?

    Chỗ này có thể ngồi được không?

  4. 有

    có

    我有一本很好看的中文书。

    Tôi có một cuốn sách tiếng Trung rất hay.

  5. 喝

    uống

    你想喝茶还是喝咖啡?

    Bạn muốn uống trà hay uống cà phê?

  6. 看见

    nhìn thấy, trông thấy

    你看见我的手机了吗?

    Bạn có nhìn thấy điện thoại của tôi đâu không?

  7. 看

    nhìn, xem, đọc

    我喜欢在周末看电影。

    Tôi thích xem phim vào dịp cuối tuần.

  8. 能

    có thể, biết

    今天你能来参加聚会吗?

    Hôm nay bạn có thể đến tham gia buổi tụ họp không?

  9. 穿

    mặc, đi (giày dép)

    外面很冷,多穿一点衣服。

    Bên ngoài rất lạnh, hãy mặc thêm chút áo ấm.

  10. 坐

    ngồi, đi (tàu xe)

    请坐,我给你倒杯水。

    Xin mời ngồi, tôi rót cho bạn cốc nước.