Actions & Processes - Lesson 04 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes
起床
thức dậy, dậy
我每天早上六点起床。
Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.
喜欢
thích
他很喜欢听中国音乐。
Anh ấy rất thích nghe âm nhạc Trung Quốc.
给
cho, tặng, đưa cho
妈妈给我买了一件新衣服。
Mẹ đã mua cho tôi một chiếc áo mới.
听见
nghe thấy
你听见外面的声音了吗?
Bạn có nghe thấy âm thanh bên ngoài không?
请问
xin hỏi
请问,去火车站怎么走?
Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa đi như thế nào?
听
nghe, lắng nghe
大家都认真听老师讲课。
Mọi người đều chăm chú nghe giáo viên giảng bài.
唱
hát
那个小女孩正在唱一首儿歌。
Cô bé đó đang hát một bài đồng dao.
谢谢
cảm ơn
非常谢谢你对我的帮助。
Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn dành cho tôi.
认识
quen biết, nhận ra
很高兴能认识你。
Rất vui được quen biết bạn.
没事
không có việc gì, không sao
没事的,你别担心。
Không sao đâu, bạn đừng lo lắng.