Language Functions - Lesson 01 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Language Functions

  1. 你们

    các bạn, các anh, các chị

    你们都是中国留学生吗?

    Các bạn đều là lưu học sinh Trung Quốc phải không?

  2. 九

    số chín, 9

    教室里有九个学生。

    Trong lớp học có chín bạn học sinh.

  3. 那个

    cái đó, người đó

    那个穿红衣服的人是谁?

    Người mặc áo đỏ đằng kia là ai thế?

  4. 了

    rồi (trợ từ ngữ khí / biểu thị hoàn thành)

    天黑了,我们回家吧。

    Trời tối rồi, chúng ta về nhà thôi.

  5. 日

    ngày, mặt trời

    明天是十月一日。

    Ngày mai là ngày mùng một tháng mười.

  6. 有些

    một số, có phần, hơi

    今天有些冷,你要多穿衣服。

    Hôm nay hơi lạnh, bạn nhớ mặc thêm áo ấm.

  7. 那儿

    nơi đó, đằng kia

    我的书包在那儿。

    Cặp sách của tôi ở đằng kia.

  8. 没关系

    không sao, không có gì

    没关系,我们可以下次再去。

    Không sao cả, lần sau chúng ta đi tiếp cũng được.

  9. 半

    nửa, rưỡi

    现在是下午两点半。

    Bây giờ là hai giờ rưỡi chiều.

  10. 一

    số một, 1

    我想要一杯热水。

    Tôi muốn một cốc nước nóng.