Language Functions - Lesson 02 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Language Functions

  1. 那

    kia, đó

    那本书是你的吗?

    Cuốn sách đằng kia là của bạn à?

  2. 你好

    chào bạn, xin chào

    你好,很高兴认识你。

    Xin chào, rất vui được làm quen với bạn.

  3. 那里

    nơi đó, chỗ kia

    那里有很多好吃的中国菜。

    Nơi đó có rất nhiều món ăn Trung Quốc ngon.

  4. 零

    số không, 0

    我的电话号码里有两个零。

    Trong số điện thoại của tôi có hai số không.

  5. 你

    bạn, anh, chị (ngôi thứ 2)

    你今天打算去哪儿?

    Hôm nay bạn dự định đi đâu?

  6. 元

    đồng, tệ (đơn vị tiền tệ)

    这本书一共三十元。

    Cuốn sách này tổng cộng ba mươi tệ.

  7. 四

    số bốn, 4

    一年有四个季节。

    Một năm có bốn mùa.

  8. 哪里

    ở đâu, đâu có (khiêm tốn)

    请问洗手间在哪里?

    Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?

  9. 这里

    ở đây, nơi này

    这里的天气非常舒服。

    Thời tiết ở đây rất dễ chịu.

  10. 哪些

    những cái nào, những ai

    这些水果里你喜欢吃哪些?

    Trong số trái cây này bạn thích ăn những loại nào?