Learning & Communication - Lesson 01 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Learning & Communication

  1. 个

    cái, con, người (lượng từ chung)

    我买了三个苹果。

    Tôi đã mua ba quả táo.

  2. 学

    học, học tập

    我想学中文。

    Tôi muốn học tiếng Trung.

  3. 书店

    nhà sách, hiệu sách

    学校旁边有一家书店。

    Bên cạnh trường có một nhà sách.

  4. 同学

    bạn học, bạn cùng lớp

    我的同学都很友好。

    Các bạn học của tôi đều rất thân thiện.

  5. 小学

    trường tiểu học

    我弟弟在小学上学。

    Em trai tôi đang học ở trường tiểu học.

  6. 大学

    đại học, trường đại học

    她明年上大学。

    Năm sau cô ấy vào đại học.

  7. 先生

    ông, ngài, thầy giáo

    王先生是我们的老师。

    Ông Vương là giáo viên của chúng tôi.

  8. 学校

    trường học

    我们学校很大。

    Trường học của chúng tôi rất lớn.

  9. 学习

    học tập, học

    他每天学习两个小时。

    Anh ấy mỗi ngày học hai tiếng.

  10. 老师

    giáo viên, thầy giáo, cô giáo

    老师在教室里上课。

    Giáo viên đang dạy học trong lớp.