Mixed Topic Review - Lesson 01 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
晚
muộn, tối
对不起,我今天来晚了。
Xin lỗi, hôm nay tôi đến muộn rồi.
买
mua
我想买一斤新鲜的苹果。
Tôi muốn mua một cân táo tươi.
男
nam, đàn ông
那个男孩子是我的弟弟。
Cậu bé kia là em trai của tôi.
医生
bác sĩ
妈妈带我去看医生。
Mẹ dẫn tôi đi khám bác sĩ.
吗
chăng, à, không (trợ từ nghi vấn)
你明天有空吗?
Ngày mai bạn có rảnh không?
商店
cửa hàng
学校附近有一家小商店。
Gần trường có một cửa hàng nhỏ.
很
rất
今天的天气很好。
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
只
con, chiếc (lượng từ động vật, một chiếc trong đôi)
我家里养了一只可爱的小猫。
Nhà tôi nuôi một con mèo nhỏ đáng yêu.
椅子
cái ghế
请坐在这把椅子上。
Xin mời ngồi trên chiếc ghế này.
超市
siêu thị
妈妈去超市买菜了。
Mẹ đã đi siêu thị mua thức ăn rồi.