Mixed Topic Review - Lesson 02 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review

  1. 正在

    đang (chỉ hành động đang diễn ra)

    他正在看一本中文小说。

    Cậu ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết tiếng Trung.

  2. 女

    nữ, phụ nữ

    我们班有十五个女同学。

    Lớp chúng tôi có mười lăm bạn học nữ.

  3. 冷

    lạnh

    今天外面很冷,请多穿点衣服。

    Hôm nay bên ngoài rất lạnh, xin hãy mặc thêm áo ấm.

  4. 医院

    bệnh viện

    他身体不舒服,去医院看病了。

    Người cậu ấy không khỏe nên đã đến bệnh viện khám bệnh rồi.

  5. 不要

    đừng, không muốn

    上课的时候不要大声说话。

    Trong giờ học đừng nói chuyện to tiếng.

  6. 还

    còn, vẫn, còn... nữa

    除了苹果,我还想买一些香蕉。

    Ngoài táo ra, tôi còn muốn mua thêm một ít chuối.

  7. 包子

    bánh bao

    早上我吃了两个热包子。

    Buổi sáng tôi đã ăn hai chiếc bánh bao nóng.

  8. 电影院

    rạp chiếu phim

    周末我们去电影院看电影吧。

    Cuối tuần chúng ta đi rạp chiếu phim xem phim nhé.

  9. 车

    xe cộ, xe

    门外停着一辆红色的车。

    Ngoài cửa đang đỗ một chiếc xe màu đỏ.

  10. 的

    của (trợ từ kết cấu)

    这是我的中文老师的书。

    Đây là cuốn sách của giáo viên tiếng Trung của tôi.