Mixed Topic Review - Lesson 04 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
对
đúng, đối với
你说得很对。
Bạn nói rất đúng.
小
nhỏ, bé
这是一个很小的书店。
Đây là một hiệu sách rất nhỏ.
忙
bận, bận rộn
他最近工作非常忙。
Dạo này anh ấy làm việc rất bận rộn.
便宜
rẻ
这家超市的水果很便宜。
Hoa quả của siêu thị này rất rẻ.
漂亮
đẹp, xinh đẹp
这件新衣服真漂亮。
Bộ quần áo mới này thật là đẹp.
多
nhiều, bao nhiêu
图书馆里有很多书。
Trong thư viện có rất nhiều sách.
少
ít
他今天说的话很少。
Hôm nay cậu ấy nói rất ít.
字
chữ, từ
这个汉字你会写吗?
Chữ Hán này bạn có biết viết không?
下班
tan làm, tan ca
爸爸下午五点下班回家。
Bố tan làm về nhà lúc năm giờ chiều.
国
đất nước, quốc gia
你是哪国人?
Bạn là người nước nào?