Mixed Topic Review - Lesson 06 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
天气
thời tiết
明天的天气怎么样?
Thời tiết ngày mai như thế nào?
太
quá, lắm
这本书太有意思了。
Cuốn sách này quá là thú vị.
非常
vô cùng, rất
我非常喜欢学习汉语。
Tôi vô cùng thích học tiếng Trung.
白天
ban ngày
他白天上班,晚上学习。
Ban ngày anh ấy đi làm, buổi tối đi học.
好玩儿
vui, thú vị
这个公园真好玩儿。
Công viên này thật là vui.
回
về, quay về
时间不早了,我想回家。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi muốn về nhà.
电影
phim, điện ảnh
你喜欢看什么电影?
Bạn thích xem phim gì?
汉语
tiếng Hán, tiếng Trung
学习汉语很有用。
Học tiếng Trung rất có ích.
电脑
máy tính
我在电脑上看了一部电影。
Tôi đã xem một bộ phim trên máy tính.
您
ngài, ông, thầy (kính ngữ)
老师,您好!
Em chào thầy ạ!