People, Home & Daily Life - Lesson 02 · HSK1 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · People, Home & Daily Life

  1. 小朋友

    em nhỏ; bạn nhỏ

    那个小朋友在看书。

    Em nhỏ kia đang đọc sách.

  2. 女朋友

    bạn gái

    他是李明的女朋友。

    Cô ấy là bạn gái của Lý Minh.

  3. 男朋友

    bạn trai

    王老师的男朋友也是医生。

    Bạn trai của cô Vương cũng là bác sĩ.

  4. 家人

    người nhà; người trong gia đình

    我很爱我的家人。

    Tôi rất yêu thương người nhà của mình.

  5. 朋友

    bạn bè; người bạn

    他们都是我的好朋友。

    Họ đều là bạn tốt của tôi.

  6. 人

    người

    学校里有很多学生和老师,人很多。

    Trong trường có rất nhiều học sinh và giáo viên, rất đông người.

  7. 早上

    buổi sáng sớm; sáng sớm

    我每天早上七点起床。

    Mỗi ngày tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.

  8. 睡

    ngủ

    小猫在椅子上睡了。

    Con mèo con đã ngủ trên ghế rồi.

  9. 做饭

    nấu cơm; nấu ăn

    妈妈在厨房做饭。

    Mẹ đang nấu cơm ở trong bếp.

  10. 孩子

    đứa trẻ; con cái

    这个孩子很喜欢听音乐。

    Đứa trẻ này rất thích nghe nhạc.