Actions & Processes - Lesson 01 · HSK2 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes
教
dạy, giảng dạy
王老师在大学教我们汉语。
Thầy Vương dạy tiếng Hán cho chúng tôi ở trường đại học.
上来
lên đây, đi lên
你在楼下等一下,我马上走上来。
Bạn đợi ở dưới lầu một chút, tôi đi lên ngay đây.
踢
đá
男孩子们喜欢在操场上踢足球。
Các bé trai thích đá bóng trên sân tập.
回去
về, quay về
天快黑了,我们快点回去吧。
Trời sắp tối rồi, chúng ta mau quay về thôi.
飞
bay
许多小鸟在蓝天上自由地飞。
Nhiều chú chim nhỏ đang tự do bay lượn trên bầu trời xanh.
花
tiêu, xài (tiền, thời gian)
买这件衣服花了我两百块钱。
Mua chiếc áo này tôi đã tiêu tốn hai trăm tệ.
出来
ra đây, đi ra
太阳从东边慢慢升出来了。
Mặt trời từ từ mọc ra từ phía đông.
出门
ra ngoài, đi ra khỏi nhà
今天下雨,出门记得带雨伞。
Hôm nay trời mưa, ra ngoài nhớ mang theo ô.
上去
lên đó, đi lên
电梯坏了,我们走楼梯上去吧。
Thang máy hỏng rồi, chúng ta đi thang bộ lên đó nhé.
开始
bắt đầu, mở đầu
电影马上就要开始了,请大家安静。
Bộ phim sắp sửa bắt đầu rồi, xin mọi người trật tự.