Actions & Processes - Lesson 04 · HSK2 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes

  1. 打车

    bắt taxi, gọi xe

    外面下雨了,我们打车去机场吧。

    Bên ngoài mưa rồi, chúng mình bắt taxi đi sân bay nhé.

  2. 介绍

    giới thiệu

    请允许我向大家介绍我的朋友。

    Xin phép cho tôi được giới thiệu bạn tôi với mọi người.

  3. 起来

    dậy, đứng lên

    老师走进了教室,大家站起来问好。

    Thầy giáo bước vào lớp, mọi người đứng dậy chào.

  4. 打开

    mở ra, bật lên

    请大家打开书翻到第五十页。

    Xin mọi người mở sách lật đến trang năm mươi.

  5. 希望

    hy vọng, mong muốn

    我希望明年能去中国旅游。

    Tôi hy vọng năm sau có thể đi Trung Quốc du lịch.

  6. 忘

    quên

    我今天出门忘了带手机。

    Hôm nay ra ngoài tôi quên mang theo điện thoại.

  7. 送

    tặng, tiễn, đưa đi

    朋友送给我一本很有意思的画册。

    Bạn tôi tặng tôi một cuốn sách tranh rất thú vị.

  8. 离

    cách (khoảng cách, thời gian)

    我家离学校走路只要五分钟。

    Nhà tôi cách trường đi bộ chỉ mất năm phút.

  9. 走

    đi, bước đi, rời đi

    时间不早了,我得走了。

    Thời gian không còn sớm nữa, tôi phải đi rồi.

  10. 下去

    xuống đó, tiếp tục

    请大家排好队慢慢走下去。

    Xin mọi người xếp hàng ngay ngắn rồi từ từ đi xuống.