Mixed Topic Review - Lesson 01 · HSK2 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review

  1. 爱好

    sở thích, niềm yêu thích

    我的业余爱好是听音乐和打羽毛球。

    Sở thích lúc rảnh rỗi của tôi là nghe nhạc và đánh cầu lông.

  2. 快乐

    vui vẻ, hạnh phúc

    祝你生日快乐,天天开心!

    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ, mỗi ngày đều vui tươi!

  3. 正

    đang, đúng lúc

    我正准备给你打电话呢。

    Tôi đang định gọi điện thoại cho bạn đây này.

  4. 疼

    đau

    吃了生冷的食物,我的肚子有点儿疼。

    Ăn đồ sống lạnh nên bụng tôi hơi đau.

  5. 球

    quả bóng, quả cầu

    他喜欢各种球类运动。

    Cậu ấy thích mọi môn thể thao bóng chuyền bóng bàn bóng rổ.

  6. 事情

    sự việc, chuyện, việc

    今天有很多重要的事情要处理。

    Hôm nay có rất nhiều sự việc quan trọng cần xử lý.

  7. 慢

    chậm, từ từ

    请您说得慢一点,我还没听懂。

    Xin ngài nói chậm lại một chút, tôi vẫn chưa nghe hiểu.

  8. 书包

    cặp sách, ba lô đi học

    新学期到了,妈妈给我买了一个新书包。

    Học kỳ mới đến rồi, mẹ mua cho tôi một chiếc cặp sách mới.

  9. 啊

    à, nha, nhé (trợ từ ngữ khí)

    这里的风景真美丽啊!

    Phong cảnh ở đây thật là đẹp biết bao!

  10. 足球

    bóng đá, quả bóng đá

    我们班赢了今天的足球比赛。

    Lớp chúng tôi đã thắng trận thi đấu bóng đá ngày hôm nay.