Mixed Topic Review - Lesson 02 · HSK2 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review

  1. 跳舞

    nhảy múa, khiêu vũ

    妹妹非常喜欢唱歌和跳舞。

    Em gái rất thích ca hát và khiêu vũ.

  2. 教室

    phòng học, lớp học

    同学们都在教室里安静地自习。

    Các bạn học sinh đều đang yên lặng tự học trong phòng học.

  3. 路上

    trên đường

    上班时间路上车很多,容易堵车。

    Giờ đi làm trên đường rất nhiều xe, dễ bị tắc đường.

  4. 公交车

    xe buýt

    我每天坐一路公交车去上班。

    Mỗi ngày tôi đi tuyến xe buýt số 1 để đi làm.

  5. 开学

    khai giảng, bắt đầu năm học

    九月一日是全国中小学开学的日子。

    Ngày mùng một tháng chín là ngày khai giảng của các trường học cả nước.

  6. 累

    mệt mỏi, mệt

    今天走了很多路,感觉有点儿累。

    Hôm nay đi bộ rất nhiều, cảm thấy hơi mệt.

  7. 那样

    như thế, kiểu đó

    你不要那样说话,这样不礼貌。

    Bạn đừng nói chuyện kiểu đó, như vậy không lịch sự đâu.

  8. 过去

    qua đó, đi qua đó, quá khứ

    他在那边叫我们,我们走过去看看吧。

    Cậu ấy đang gọi chúng ta đằng kia, mình đi qua đó xem sao nhé.

  9. 告诉

    bảo, kể, nói cho biết

    请你把这件事告诉老师。

    Xin bạn hãy nói chuyện này cho thầy giáo biết.

  10. 意思

    ý nghĩa, ý tứ

    这个词在句子里是什么意思?

    Từ này ở trong câu có ý nghĩa gì?