Mixed Topic Review - Lesson 04 · HSK2 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
快
nhanh, mau
高铁开得非常快,两个小时就到了。
Tàu cao tốc chạy rất nhanh, hai tiếng là đến nơi rồi.
楼
lầu, tầng, tòa nhà
我住在三楼,欢迎你有空来我家坐坐。
Tôi sống ở tầng ba, hoan nghênh bạn lúc rảnh rỗi ghé nhà tôi chơi.
舒服
dễ chịu, thoải mái
今天天气不冷也不热,感觉非常舒服。
Hôm nay trời không lạnh cũng không nóng, cảm giác rất dễ chịu.
长
dài
她有一头乌黑漂亮的短发变长了。
Mái tóc đen nhánh xinh đẹp của cô ấy đã dài ra rồi.
咖啡
cà phê
早上喝一杯热咖啡能让我精神充沛。
Buổi sáng uống một tách cà phê nóng giúp tôi tràn đầy năng lượng.
最
nhất (so sánh nhất)
在所有水果里,我最喜欢吃红苹果。
Trong tất cả các loại hoa quả, tôi thích ăn táo đỏ nhất.
路
đường, tuyến đường
过马路的时候一定要看红绿灯。
Lúc qua đường nhất định phải nhìn đèn giao thông.
错
sai, nhầm
这道题你做错了,请再检查一遍。
Câu này bạn làm sai rồi, hãy kiểm tra lại một lần nữa nhé.
近
gần
我家离地铁站很近,走几步路就到了。
Nhà tôi rất gần ga tàu điện ngầm, đi vài bước là tới rồi.
本子
quyển vở, sổ tay
我在文具店买了一个漂亮的记事本子。
Tôi đã mua một cuốn sổ ghi chép xinh đẹp ở tiệm văn phòng phẩm.