Mixed Topic Review - Lesson 05 · HSK2 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
条
con, chiếc, dải (lượng từ cho vật thon dài: cá, quần, đường)
河里有几条金色的小鱼游来游去。
Dưới sông có mấy con cá nhỏ màu vàng bơi qua bơi lại.
别
đừng, chớ
上课的时候别看手机,要认真听讲。
Trong giờ học đừng xem điện thoại, phải chăm chú nghe giảng.
有时
có lúc, thỉnh thoảng
周末我有时去爬山,有时在家里看书。
Cuối tuần có lúc tôi đi leo núi, có lúc ở nhà đọc sách.
远
xa
我家离火车站很远,需要坐地铁去。
Nhà tôi cách ga tàu rất xa, cần phải đi tàu điện ngầm.
着
đang (trợ từ động thái chỉ sự tiếp diễn của trạng thái)
大门开着,请大家直接走进来吧。
Cửa lớn đang mở, xin mời mọi người đi thẳng vào trong.
从小
từ nhỏ
他从小就非常喜欢画画和写书法。
Cậu ấy từ nhỏ đã rất thích vẽ tranh và viết thư pháp.
票
vé
我已经买好了今天晚上的电影票。
Tôi đã mua sẵn vé xem phim tối hôm nay rồi.
商场
trung tâm thương mại
周末这家大商场里的人特别多。
Cuối tuần trong trung tâm thương mại lớn này đặc biệt đông người.
出国
ra nước ngoài, xuất ngoại
哥哥打算明年出国留学深造。
Anh trai dự định năm sau ra nước ngoài du học nâng cao.
还是
hay là (trong câu hỏi lựa chọn), vẫn
你想喝咖啡还是喝热牛奶?
Bạn muốn uống cà phê hay là uống sữa nóng?