Actions & Processes - Lesson 01 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes

  1. 来自

    đến từ, xuất phát từ

    我们班的留学生来自世界各个国家。

    Lưu học sinh của lớp chúng tôi đến từ các quốc gia trên khắp thế giới.

  2. 需要

    cần, cần phải, nhu cầu

    生病的时候,身体需要充足的休息和营养。

    Khi bị ốm, cơ thể cần sự nghỉ ngơi và dinh dưỡng đầy đủ.

  3. 了解

    hiểu rõ, tìm hiểu

    通过这次实地考察,我们深入了解了当地的民俗文化。

    Thông qua chuyến khảo sát thực địa này, chúng tôi đã tìm hiểu sâu sắc về văn hóa phong tục địa phương.

  4. 发

    gửi, phát, gửi đi

    我已经把会议的资料发到了你的电子邮箱。

    Tôi đã gửi tài liệu cuộc họp vào hòm thư điện tử của bạn rồi.

  5. 还

    trả lại, hoàn lại

    从图书馆借来的书,要在下周五之前还回去。

    Sách mượn từ thư viện phải đem trả lại trước thứ sáu tuần sau.

  6. 张

    mở ra, há ra, giương ra

    医生让他张开嘴巴,仔细检查他的嗓子。

    Bác sĩ bảo anh ấy há miệng ra để kiểm tra kỹ cổ họng.

  7. 哭

    khóc

    小妹妹找不到玩具,伤心地哭了起来。

    Em gái nhỏ không tìm thấy đồ chơi, đau lòng òa khóc lên.

  8. 开会

    họp, mở cuộc họp

    今天下午部门经理要召集大家开会。

    Chiều hôm nay giám đốc bộ phận sẽ tập hợp mọi người để họp.

  9. 喜爱

    yêu thích, chuộng

    这部动画片深受广大少年儿童的喜爱。

    Bộ phim hoạt hình này được đông đảo thanh thiếu niên và nhi đồng yêu thích.

  10. 发现

    phát hiện, nhận thấy

    科学家在森林里发现了一种从未见过的植物。

    Các nhà khoa học phát hiện một loài thực vật chưa từng thấy trong rừng.