Actions & Processes - Lesson 02 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes
聊
nói chuyện, tán gẫu
晚饭后,我们一家人坐在院子里聊家常。
Sau bữa tối, cả gia đình chúng tôi ngồi ngoài sân tán chuyện nhà.
忘记
quên, quên mất
出门前千万别忘记带钥匙和手机。
Trước khi ra khỏi nhà tuyệt đối đừng quên mang theo chìa khóa và điện thoại.
决定
quyết định
经过深思熟虑,他决定出国继续深造。
Sau khi suy nghĩ kỹ càng, anh ấy quyết định ra nước ngoài học nâng cao.
怕
sợ, lo sợ
小孩子一般都比较怕黑,不敢一个人睡。
Trẻ nhỏ thường khá sợ bóng tối, không dám ngủ một mình.
打扫
quét dọn, dọn dẹp
每到周末,我们都会彻底打扫一遍房间。
Cứ đến cuối tuần, chúng tôi đều quét dọn phòng một lượt thật sạch.
坚持
kiên trì
只要每天坚持跑步,体质就会慢慢变好。
Chỉ cần mỗi ngày kiên trì chạy bộ, thể chất sẽ dần dần tốt lên.
分开
tách ra, chia ra
毕业之后,大家就要分开奔赴各个城市了。
Sau khi tốt nghiệp, mọi người đều phải tách nhau ra để đi đến các thành phố khác nhau.
解决
giải quyết
大家一起齐心协力,难题很快就解决了。
Mọi người cùng đồng lòng góp sức, vấn đề khó khăn đã nhanh chóng được giải quyết.
根据
căn cứ vào, dựa theo
根据天气预报,明天午后会有一场雷阵雨。
Căn cứ vào dự báo thời tiết, trưa mai sẽ có một cơn mưa rào sấm chớp.
选择
lựa chọn, chọn
面对多个工作机会,他认真考虑后作出了选择。
Đứng trước nhiều cơ hội việc làm, anh ấy sau khi cân nhắc kỹ lưỡng đã đưa ra lựa chọn.