Actions & Processes - Lesson 05 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes
复习
ôn tập, xem lại bài
明天就要期末考试了,今晚我要好好复习功课。
Ngày mai là thi cuối kỳ rồi, tối nay tôi phải ôn tập bài vở thật tốt.
拍照
chụp ảnh, chụp hình
这里的风景太优美了,大家都争着用手机拍照。
Phong cảnh ở đây đẹp quá, mọi người đều tranh nhau dùng điện thoại chụp ảnh.
检查
kiểm tra
做完试卷后,记得从头到尾仔细检查一遍。
Làm bài thi xong, nhớ phải kiểm tra lại một lượt cẩn thận từ đầu đến cuối.
带
mang, đem theo, dẫn dắt
出门前请检查一下,随身物品有没有带齐。
Trước khi ra ngoài xin hãy kiểm tra xem đồ dùng mang theo đã đủ chưa.
服务
phục vụ
这家酒店的服务态度非常周到,顾客们很满意。
Thái độ phục vụ của khách sạn này rất chu đáo, các vị khách rất hài lòng.
得到
đạt được, nhận được
他在这次竞赛中得到了评委们的一致好评。
Anh ấy đã nhận được sự đánh giá cao nhất trí từ các giám khảo trong cuộc thi lần này.
听说
nghe nói
我听说下个星期学校要组织去长城旅游。
Tôi nghe nói tuần sau trường học sẽ tổ chức đi du lịch Vạn Lý Trường Thành.
洗澡
tắm, tắm rửa
打完篮球出了一身汗,我先去洗澡了。
Chơi bóng rổ xong ra một thân mồ hôi, tôi đi tắm trước đây.
结婚
kết hôn, cưới
姐姐和她的男朋友决定在今年十月结婚。
Chị gái và bạn trai chị ấy quyết định kết hôn vào tháng mười năm nay.
回答
trả lời, giải đáp
听到老师的提问,同学们都积极举手回答。
Nghe câu hỏi của thầy giáo, các bạn học đều tích cực giơ tay trả lời.