Actions & Processes - Lesson 06 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes

  1. 不行

    không được, không thể, dở

    明天早上有重要的考试,今天晚上熬夜可不行。

    Sáng mai có bài thi quan trọng rồi, tối nay mà thức khuya thì không được đâu.

  2. 迟到

    đến muộn, trễ

    路上交通很堵,导致他上班迟到了十分钟。

    Giao thông trên đường rất kẹt, dẫn đến việc anh ấy đi làm muộn mất mười phút.

  3. 开花

    nở hoa

    阳台上的那盆茉莉花终于开花了,香气扑鼻。

    Chậu hoa nhài ngoài ban công cuối cùng đã nở hoa rồi, hương thơm ngào ngạt.

  4. 发烧

    phát sốt, sốt

    弟弟昨天吹了冷风,今天早上开始发烧了。

    Em trai hôm qua hóng gió lạnh, sáng nay bắt đầu phát sốt rồi.

  5. 聊天儿

    tán gẫu, trò chuyện

    闲暇时,大家总喜欢聚在咖啡馆里聊天儿。

    Những lúc rảnh rỗi, mọi người luôn thích tụ tập trong quán cà phê để tán gẫu.

  6. 长

    lớn lên, mọc, phát triển

    小树苗在阳光和雨露的滋润下长得很快。

    Cây non nhờ có ánh nắng và sương mưa nuôi dưỡng lớn lên rất nhanh.

  7. 见面

    gặp mặt, gặp gỡ

    我们已经有好几年没有当面见面了。

    Chúng tôi đã mấy năm liền không trực tiếp gặp mặt nhau rồi.

  8. 用

    dùng, sử dụng

    你能教我怎么用这个新型的软件吗?

    Bạn có thể dạy tôi cách sử dụng phần mềm kiểu mới này không?

  9. 刮

    thổi (gió); cạo

    窗外刮起了很大的北风,树枝都在摇晃。

    Bên ngoài cửa sổ gió bắc thổi rất mạnh, cành cây đều đung đưa.

  10. 提高

    nâng cao, cải thiện

    多跟中国人交流能有效提高口语水平。

    Giao lưu nhiều với người Trung Quốc có thể nâng cao trình độ nói một cách hiệu quả.