General Nouns & Concepts - Lesson 01 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts
难题
bài toán khó, vấn đề nan giải
经过几个小时的深入研讨,大家终于攻克了这个难题。
Sau mấy giờ đồng hồ nghiên cứu thảo luận sâu, mọi người cuối cùng đã giải quyết được vấn đề nan giải này.
勺子
cái muỗng, thìa
喝汤的时候,请用右手拿着小勺子。
Khi húp canh, xin hãy dùng tay phải cầm chiếc thìa nhỏ.
鞋
giày, giày dép
进屋之前,请大家在门厅处换上拖鞋。
Trước khi vào phòng, xin mọi người hãy đổi sang dép đi trong nhà ở tiền sảnh.
大小
kích cỡ, độ to nhỏ
这件毛衣的颜色很好看,但大小不太适合我。
Màu sắc của chiếc áo len này rất đẹp, nhưng kích cỡ lại không vừa với tôi lắm.
词典
từ điển
学习外语遇到生词时,最好常翻查词典。
Khi học ngoại ngữ gặp từ mới, tốt nhất nên thường xuyên tra cứu từ điển.
数学
toán học, môn toán
他在数学方面非常有天赋,经常获得竞赛一等奖。
Cậu ấy rất có thiên phú về môn toán, thường xuyên giành giải nhất các kỳ thi.
牙
răng
晚上睡觉前刷牙能保护牙齿不生蛀牙。
Đánh răng trước khi đi ngủ buổi tối có thể bảo vệ răng không bị sâu răng.
船
thuyền, tàu thuyền
黄昏时分,几只捕鱼的小船慢慢划回了码头。
Lúc hoàng hôn, mấy con thuyền đánh cá nhỏ chầm chậm chèo về bến cảng.
方便面
mì ăn liền, mì gói
加班到深夜很饿的时候,他经常泡一碗方便面充饥。
Những lúc tăng ca đến đêm muộn rất đói, anh ấy thường úp một bát mì ăn liền để đỡ đói.
东南
đông nam
中国东南沿海地区的经济发展十分活跃。
Kinh tế khu vực ven biển đông nam Trung Quốc phát triển vô cùng năng động.