General Nouns & Concepts - Lesson 02 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts

  1. 周末

    cuối tuần

    每个周末,我和朋友们都会去郊外骑自行车。

    Mỗi dịp cuối tuần, tôi và các bạn đều ra ngoại ô đạp xe đạp.

  2. 会

    cuộc họp, hội nghị; cuộc hội ngộ

    今天下午公司要开一个关于产品研发的重要会议。

    Chiều hôm nay công ty sẽ mở một cuộc họp quan trọng về nghiên cứu phát triển sản phẩm.

  3. 马

    con ngựa

    在一望无际的大草原上,一群骏马正在飞奔。

    Trên thảo nguyên bao la bát ngát, một đàn tuấn mã đang phi nước đại.

  4. 地点

    địa điểm, nơi chốn

    请大家看清楚通知上的会议具体时间和地点。

    Xin mọi người xem rõ thời gian và địa điểm cụ thể của cuộc họp ghi trên thông báo.

  5. 中间

    ở giữa, trung gian

    合影的时候,校长被大家邀请站在正中间。

    Khi chụp ảnh tập thể, hiệu trưởng được mọi người mời đứng ở chính giữa.

  6. 体育馆

    nhà thi đấu thể thao, nhà thể dục

    学校的体育馆设施非常齐全,可以打羽毛球和篮球。

    Nhà thi đấu thể thao của trường cơ sở vật chất rất đầy đủ, có thể chơi cầu lông và bóng rổ.

  7. 平时

    ngày thường, bình thường

    他平时工作很忙,很少有时间看电视。

    Anh ấy ngày thường công việc rất bận, hiếm khi có thời gian xem truyền hình.

  8. 名单

    danh sách (tên người)

    获奖者的名单已经公布在学校的官方网站上了。

    Danh sách những người đoạt giải đã được công bố trên trang web chính thức của trường.

  9. 电梯

    thang máy

    我家住在二十楼,每天上下楼都要坐电梯。

    Nhà tôi ở tầng hai mươi, mỗi ngày lên xuống lầu đều phải đi thang máy.

  10. 耳机

    tai nghe

    他在地铁上戴着耳机专心地听外语录音。

    Anh ấy đeo tai nghe trên tàu điện ngầm chăm chú nghe băng ghi âm ngoại ngữ.