General Nouns & Concepts - Lesson 03 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts
裙子
váy, đầm
妹妹今天穿了一条漂亮的白裙子去参加晚会。
Em gái hôm nay mặc một chiếc váy trắng xinh đẹp đi tham gia dạ hội.
客人
khách, khách khứa
家里来客人了,妈妈连忙泡茶端水果招待。
Nhà có khách đến, mẹ liền vội vàng pha trà bưng hoa quả thết đãi.
老人
người già, người cao tuổi
在公交车上,我们要主动给老人和小孩让座。
Trên xe buýt, chúng ta nên chủ động nhường ghế cho người già và trẻ nhỏ.
网站
trang web, website
你可以登录学校的官方网站查询考试成绩。
Bạn có thể đăng nhập vào trang web chính thức của trường để tra cứu điểm thi.
冰激凌
kem, kem que
炎热的夏日午后,吃一个冰激凌特别解暑。
Vào buổi trưa hè nóng nực, ăn một que kem đặc biệt giải nhiệt.
声
tiếng, âm thanh; lượng từ tiếng
突然传来一声巨响,把大家都吓了一跳。
Đột nhiên truyền đến một tiếng nổ lớn, khiến mọi người đều giật nảy mình.
糖
đường; kẹo
小孩子吃太多糖容易长蛀牙,要注意节制。
Trẻ con ăn quá nhiều kẹo rất dễ bị sâu răng, cần phải chú ý chừng mực.
句子
câu (văn)
请同学们用刚刚学过的生词造一个完整的句子。
Xin các bạn học sinh dùng từ mới vừa học để đặt một câu hoàn chỉnh.
饮料
đồ uống, thức uống, nước giải khát
冰箱里放着果汁、可乐等各种冰镇饮料。
Trong tủ lạnh để sẵn các loại thức uống ướp lạnh như nước hoa quả, coca.
羽毛球
môn cầu lông, quả cầu lông
下课之后,他和室友经常去体育馆打羽毛球。
Tan học xong, anh ấy và bạn cùng phòng thường đến nhà thi đấu thể thao chơi cầu lông.