General Nouns & Concepts - Lesson 05 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts
感冒
cảm mạo, cảm cúm
最近天气忽冷忽热,很容易着凉感冒。
Dạo này thời tiết lúc nóng lúc lạnh, rất dễ bị nhiễm lạnh cảm cúm.
嘴
miệng, mồm
吃完饭后,请用纸巾轻轻擦一擦嘴。
Ăn cơm xong, xin hãy dùng khăn giấy nhẹ nhàng lau miệng.
男人
người đàn ông
那位身材高大的男人是新来的体育老师。
Người đàn ông vóc dáng cao lớn kia là thầy giáo thể dục mới đến.
大人
người lớn
小孩子游泳的时候必须有大人在旁边看护。
Trẻ nhỏ khi bơi lội bắt buộc phải có người lớn trông nom bên cạnh.
关系
quan hệ, mối quan hệ
他们两个人既是大学同学,又是工作中的好伙伴,关系非常亲密。
Hai người họ vừa là bạn học đại học, lại vừa là cộng sự tốt trong công việc, mối quan hệ vô cùng thân thiết.
衬衫
áo sơ mi
参加正式的面试时,他穿了一件洁白的衬衫。
Khi tham gia buổi phỏng vấn trang trọng, anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi trắng tinh.
冰
băng, đá
寒冬腊月,北方的湖面上结了厚厚的一层冰。
Giữa tháng đông giá rét, trên mặt hồ ở miền bắc đóng một lớp băng dày cộp.
鸡
con gà
奶奶在乡下的院子里养了十几只母鸡。
Bà nội nuôi mười mấy con gà mái ở trong sân vườn dưới quê.
腿
chân, đùi
跑步时不小心摔倒了,他的小腿擦破了皮。
Khi chạy bộ sơ ý ngã, bắp chân của anh ấy đã bị trầy xước da.
黄色
màu vàng
秋天的田野变成了一片金黄色的麦浪。
Cánh đồng vào mùa thu đã biến thành một làn sóng lúa mì màu vàng óng.