General Nouns & Concepts - Lesson 10 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts
姐妹
chị em gái
她们俩虽然是亲姐妹,但性格和爱好却大不相同。
Hai người họ tuy là chị em ruột, nhưng tính cách và sở thích lại rất khác nhau.
机会
cơ hội, dịp may
机会总是留给那些平时有充分准备的人。
Cơ hội luôn luôn dành cho những người ngày thường có sự chuẩn bị chu đáo.
节目
tiết mục, chương trình (truyền hình, biểu diễn)
今晚电视上有个很有深度的文化访谈节目。
Tối nay trên truyền hình có một chương trình phỏng vấn văn hóa rất có chiều sâu.
冬天
mùa đông
北方的冬天非常寒冷,常常会下一场厚厚的白雪。
Mùa đông ở miền bắc vô cùng lạnh giá, thường xuyên đổ những trận tuyết trắng dày cộp.
海
biển, đại dương
坐在沙滩上吹着海风、倾听海浪的声音让人心旷神怡。
Ngồi trên bãi cát hóng gió biển, lắng nghe tiếng sóng vỗ khiến lòng người khoan khoái dễ chịu.
方向
phương hướng, hướng đi
在广阔的森林里迷路时,可以用指南针辨别方向。
Khi bị lạc đường trong khu rừng rộng lớn, có thể dùng la bàn để phân biệt phương hướng.
相机
máy ảnh
外出旅游的时候,他总喜欢随身带一台数码相机。
Những khi ra ngoài du lịch, anh ấy luôn thích mang theo bên mình một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.
心里
trong lòng, trong tâm
听到这个让人欣喜的消息,他心里乐开了花。
Nghe được tin tức đáng mừng này, trong lòng anh ấy nở hoa vì sung sướng.
东
phía đông, hướng đông
每天早晨,温暖的太阳都会准时从东方升起。
Mỗi buổi sáng, vầng mặt trời ấm áp đều đúng giờ nhô lên từ phía đông.
酒
rượu, chất cồn
中国有句古话叫‘开车不喝酒,喝酒不开车’。
Trung Quốc có câu nói cổ: 'Lái xe không uống rượu, uống rượu không lái xe'.