General Nouns & Concepts - Lesson 11 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts
灯
đèn, ngọn đèn
天黑了,请把客厅的天花板吊灯打开吧。
Trời tối rồi, xin hãy bật chiếc đèn chùm trên trần phòng khách lên nhé.
假期
kỳ nghỉ, thời gian nghỉ
这个长达七天的国庆假期,你打算去哪里游玩?
Kỳ nghỉ Quốc khánh dài bảy ngày này, bạn dự định đi đâu chơi?
笔记
ghi chép, sổ tay ghi chép, vở ghi
上课时认真记笔记有助于课后更好地复习理解。
Trong giờ học chăm chỉ ghi chép có lợi cho việc ôn tập và hiểu bài tốt hơn sau giờ học.
电
điện, điện năng
手机快要没电了,我得赶紧找充电器充电。
Điện thoại sắp hết điện rồi, tôi phải mau chóng tìm cục sạc để sạc điện.
西方
phương tây, các nước phương tây
东方文化与西方文化之间存在着不少有趣的差异。
Giữa văn hóa phương Đông và văn hóa phương Tây tồn tại không ít những điểm khác biệt thú vị.
一块儿
cùng nhau, cùng một nơi
今天下午放学后,我们一块儿去操场踢足球吧。
Chiều nay sau khi tan học, chúng mình cùng nhau ra sân tập đá bóng nhé.
文化
văn hóa
学习一门外语的同时,也是在深入了解其背后的文化。
Trong lúc học một ngoại ngữ, cũng chính là đang tìm hiểu sâu sắc về văn hóa đằng sau ngôn ngữ đó.
筷子
đôi đũa
很多初学汉语的外国留学生都想学会用筷子吃饭。
Rất nhiều lưu học sinh nước ngoài mới học tiếng Hán đều muốn học dùng đũa để ăn cơm.
风
gió
春风吹过大地,湖面泛起了层层微波。
Gió xuân thổi qua mặt đất, mặt hồ dợn lên từng lớp sóng lăn tăn.
脸
khuôn mặt, mặt
听到妈妈夸奖自己,小姑娘的脸上露出了灿烂的笑容。
Nghe mẹ khen ngợi mình, trên khuôn mặt cô bé lộ ra nụ cười rạng rỡ.