General Nouns & Concepts - Lesson 13 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts
课文
bài khóa, bài đọc (trong sách giáo khoa)
老师要求大家熟读并能背诵这一篇课文。
Thầy giáo yêu cầu mọi người đọc nhuần nhuyễn và có thể đọc thuộc lòng bài khóa này.
盘子
cái đĩa
服务员把刚炒好的热菜盛在一个精致的大瓷盘子里。
Nhân viên phục vụ múc món ăn nóng vừa xào xong vào một chiếc đĩa sứ lớn tinh xảo.
红绿灯
đèn tín hiệu giao thông, đèn đỏ đèn xanh
在十字路口过马路时,必须严格遵守红绿灯的指示。
Khi qua đường ở ngã tư, bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của đèn giao thông.
大熊猫
gấu trúc lớn (quốc bảo Trung Quốc)
大熊猫憨态可掬,深受全世界各地人民的喜爱。
Gấu trúc lớn dáng vẻ ngây ngô đáng yêu, được nhân dân khắp nơi trên thế giới hết sức mến mộ.
草
cỏ, cây cỏ
雨后的草地上,青草散发出一阵阵清新的芬芳。
Trên bãi cỏ sau cơn mưa, ngọn cỏ non tỏa ra từng làn hương thơm ngát thanh mát.
邮件
thư từ, bưu kiện, thư điện tử
请及时查收我刚才发送给你的工作邮件。
Xin hãy kịp thời kiểm tra nhận thư điện tử công việc mà tôi vừa gửi cho bạn.
阿姨
cô, dì (cách xưng hô phụ nữ trung niên)
邻居李阿姨非常热心,经常帮助照顾周围的邻里。
Dì Lý hàng xóm rất nhiệt tình, thường xuyên giúp đỡ trông nom bà con láng giềng xung quanh.
自行车
xe đạp
骑自行车既能锻炼身体,又是一种非常环保的出行方式。
Đi xe đạp vừa có thể rèn luyện sức khỏe, lại là một phương thức đi lại rất bảo vệ môi trường.
羊
con cừu, con dê
广阔的草原上,成群的白羊就像朵朵白云在移动。
Trên thảo nguyên bao la, từng đàn cừu trắng như những áng mây trắng đang trôi dạt.
大衣
áo khoác dài, áo măng tô
冬天出门的时候,穿上一件厚大衣能很好地抵御寒风。
Khi ra ngoài vào mùa đông, mặc một chiếc áo khoác dài dày dặn có thể cản gió lạnh rất tốt.