Language Functions - Lesson 01 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Language Functions
角
hào (tiền tệ); góc
这张报纸只需要五角钱。
Tờ báo này chỉ tốn có năm hào.
米
mét
这座大桥长达八百米。
Cây cầu này dài tới tám trăm mét.
常见
thường thấy, phổ biến
感冒是冬天最常见的一种疾病。
Cảm cúm là một loại bệnh thường thấy nhất vào mùa đông.
公斤
ki-lô-gam (kg)
我买了两公斤苹果带回家给弟弟吃。
Tôi đã mua hai ki-lô-gam táo đem về nhà cho em trai ăn.
为
vì, để, cho
大家都为他的精彩表演热烈鼓掌。
Mọi người đều nhiệt liệt vỗ tay vì màn biểu diễn xuất sắc của anh ấy.
别的
cái khác, người khác
除了这本书以外,你还买了别的书吗?
Ngoài cuốn sách này ra, bạn còn mua sách khác không?
如果
nếu, nếu như
如果有不懂的地方,你可以随时问我。
Nếu như có chỗ không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.
只要
chỉ cần
只要坚持练习,你的汉语水平一定会提高。
Chỉ cần kiên trì luyện tập, trình độ tiếng Hán của bạn nhất định sẽ nâng cao.
然后
sau đó, rồi thì
我们先去吃午饭,然后再去看电影。
Chúng ta đi ăn trưa trước, sau đó rồi mới đi xem phim.
感兴趣
có hứng thú, thích thú
我对中国传统文化非常感兴趣。
Tôi rất có hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc.