Language Functions - Lesson 02 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Language Functions

  1. 好多

    rất nhiều

    今天超市里有好多人在排队结账。

    Hôm nay trong siêu thị có rất nhiều người đang xếp hàng thanh toán.

  2. 节

    tiết (học); khúc, đoạn; ngày lễ

    今天下午我们一共有三节汉语课。

    Chiều hôm nay chúng tôi có tổng cộng ba tiết học tiếng Hán.

  3. 可是

    nhưng, nhưng mà

    虽然天气很冷,可是教室里非常暖和。

    Tuy rằng trời rất lạnh, nhưng trong phòng học rất ấm áp.

  4. 句

    câu (lời nói, văn bản)

    请大家跟我一起朗读这句话。

    Xin mọi người cùng tôi đọc to câu nói này.

  5. 可

    nhưng; thật là, quả là

    这件事听起来简单,做起来可不容易。

    Việc này nghe thì đơn giản, nhưng làm thì quả thật không dễ.

  6. 关于

    về, liên quan đến

    这是一本关于中国历史的书籍。

    Đây là một cuốn sách viết về lịch sử Trung Quốc.

  7. 段

    đoạn, quãng

    课文的最后一段写得特别生动。

    Đoạn cuối cùng của bài khóa được viết vô cùng sinh động.

  8. 其他

    khác, còn lại

    除了小王,其他同学都按时交了作业。

    Ngoài Tiểu Vương ra, các bạn học khác đều nộp bài tập đúng giờ.

  9. 怎么办

    làm sao bây giờ, phải làm gì

    如果下大雨我们怎么办?是在家还是出门?

    Nếu trời đổ mưa lớn thì chúng ta làm sao bây giờ? Ở nhà hay ra ngoài?

  10. 只能

    chỉ có thể, đành phải

    雨下得太大了,我们只能在屋里避雨。

    Mưa rơi to quá, chúng tôi chỉ có thể trú mưa ở trong nhà.