Learning & Communication - Lesson 02 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Learning & Communication
笔记本
vở ghi chép, sổ tay, máy tính xách tay
我习惯把上课的重要知识点记在笔记本上。
Tôi quen ghi những kiến thức trọng tâm lúc học vào cuốn sổ tay.
放学
tan học
下午五点放学后,我们一起去踢足球吧。
Năm giờ chiều tan học xong, chúng mình cùng nhau đi đá bóng nhé.
对话
đối thoại, cuộc trò chuyện
请同学们两人一组朗读课文里的中文对话。
Xin các bạn chia nhóm hai người đọc to đoạn đối thoại tiếng Trung trong bài học.
讲
giảng, nói, kể
老师讲得非常清楚生动,大家都听懂了。
Thầy giáo giảng rất rõ ràng và sinh động, mọi người đều đã hiểu.
班级
lớp học, tập thể lớp
我们班级一共有三十名来自不同国家的学生。
Lớp học chúng tôi có tổng cộng ba mươi học sinh đến từ các quốc gia khác nhau.
信
thư, thư từ, tin tưởng
我昨天收到了远方好朋友寄来的一封信。
Hôm qua tôi đã nhận được một lá thư gửi tới từ người bạn tốt phương xa.
受到
nhận được, được (hưởng, đối xử)
他的精彩演讲受到了全场观众的热烈欢迎。
Bài diễn thuyết xuất sắc của anh ấy đã nhận được sự hoan nghênh nồng nhiệt của toàn thể khán giả.
啤酒
bia
夏天吃烤肉的时候喝一杯冰啤酒非常爽快。
Mùa hè khi ăn thịt nướng uống một cốc bia ướp lạnh rất sảng khoái.
语言
ngôn ngữ, tiếng nói
学习一门新的语言能开拓我们的视野。
Học một ngôn ngữ mới có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.
男生
nam sinh, bạn nam
我们班的男生都很喜欢踢足球。
Các bạn nam lớp chúng tôi đều rất thích đá bóng.