Manner & Degree - Lesson 02 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Manner & Degree
刚
vừa, mới
我刚走进教室,上课铃声就响了。
Tôi vừa bước vào lớp học thì chuông vào giờ đã reo.
最近
dạo này, gần đây
你最近身体怎么样?工作忙不忙?
Dạo này sức khỏe bạn thế nào? Công việc có bận không?
更
hơn, càng
多吃水果和蔬菜能让身体更健康。
Ăn nhiều hoa quả và rau xanh có thể làm cho cơ thể càng khỏe mạnh hơn.
一直
luôn luôn, liên tục, thẳng
沿着这条路一直往走前,你就能看到银行。
Cứ đi thẳng theo con đường này về phía trước, bạn sẽ thấy ngân hàng.
终于
cuối cùng, rốt cuộc
经过几个月的努力,他终于通过了汉语考试。
Sau mấy tháng nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã thi đỗ kỳ thi tiếng Hán.
总
luôn, luôn luôn, rốt cuộc
他是一个乐天派,脸上总带着微笑。
Anh ấy là người lạc quan, trên mặt luôn nở nụ cười.
最好
tốt nhất là, nên
明天天气很冷,出门前你最好多穿一件外套。
Ngày mai trời rất lạnh, trước khi ra ngoài tốt nhất bạn nên mặc thêm một chiếc áo khoác.
总是
luôn luôn, lúc nào cũng
他每天早晨总是第一个到达公司。
Mỗi buổi sáng anh ấy lúc nào cũng là người đầu tiên đến công ty.
先
trước, trước tiên
大家先洗洗手,然后再坐下来吃饭。
Mọi người đi rửa tay trước, rồi sau đó ngồi xuống ăn cơm.
一边
vừa... vừa...
奶奶喜欢一边听收音机一边织毛衣。
Bà nội thích vừa nghe radio vừa đan áo len.