Mixed Topic Review - Lesson 01 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
换
đổi, thay đổi
去国外旅游之前,我打算去银行换一些外币。
Trước khi đi du lịch nước ngoài, tôi dự định đến ngân hàng đổi một ít ngoại tệ.
变成
biến thành, trở thành
经过几年的建设,昔日的小渔村变成了一座现代化城市。
Sau vài năm xây dựng, làng chài nhỏ ngày xưa đã biến thành một thành phố hiện đại.
出院
xuất viện, ra viện
爷爷的身体恢复得很顺利,明天就可以出院了。
Sức khỏe ông nội hồi phục rất thuận lợi, ngày mai có thể xuất viện rồi.
工作日
ngày làm việc (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
银行在工作日正常营业,周末休息。
Ngân hàng mở cửa làm việc bình thường vào ngày làm việc, cuối tuần nghỉ.
草地
bãi cỏ, thảm cỏ
几只白色的小羊正在碧绿的草地上吃草。
Mấy chú cừu non màu trắng đang ăn cỏ trên bãi cỏ xanh biếc.
国家
quốc gia, đất nước
随着国际交流的增多,各国人民之间的了解更深了。
Cùng với sự gia tăng giao lưu quốc tế, sự hiểu biết giữa nhân dân các quốc gia ngày càng sâu sắc hơn.
经理
giám đốc, người quản lý
王经理在会议上认真听取了大家的意见。
Giám đốc Vương trong cuộc họp đã chăm chú lắng nghe ý kiến của mọi người.
住院
nằm viện, nhập viện
小李因为胃痛厉害,不得不去医院住院观察。
Tiểu Lý vì đau dạ dày dữ dội nên bắt buộc phải đến bệnh viện nằm viện theo dõi.
新鲜
tươi, tươi ngon; mới mẻ
早晨菜市场上的蔬菜和水果都很新鲜。
Rau củ và hoa quả ở chợ rau buổi sáng sớm đều rất tươi ngon.
外地
nơi khác, ngoại tỉnh, phương xa
他大学毕业后选择留在外地工作。
Anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học đã chọn ở lại nơi khác làm việc.