Mixed Topic Review - Lesson 05 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review

  1. 常

    thường, thường xuyên

    工作再忙,也要常回家看看父母。

    Công việc có bận mấy đi nữa, cũng nên thường xuyên về nhà thăm bố mẹ.

  2. 感到

    cảm thấy

    看到同学们取得如此优秀的成绩,老师感到非常欣慰。

    Nhìn thấy các bạn học đạt được thành tích xuất sắc như vậy, thầy giáo cảm thấy vô cùng an lòng.

  3. 四季

    bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)

    昆明气候宜人,四季如春,被誉为春城。

    Côn Minh khí hậu dễ chịu, bốn mùa như xuân, được ca ngợi là thành phố mùa xuân.

  4. 矿泉水

    nước khoáng

    运动完之后,他喝了一整瓶冰凉的矿泉水。

    Sau khi vận động xong, anh ấy đã uống cạn cả một chai nước khoáng mát lạnh.

  5. 锻炼

    rèn luyện, tập luyện thể thao

    每天坚持锻炼身体半小时,可以有效增强免疫力。

    Mỗi ngày kiên trì rèn luyện thân thể nửa giờ đồng hồ có thể nâng cao sức miễn dịch một cách hiệu quả.

  6. 请假

    xin nghỉ phép, xin nghỉ học

    他因为突发重感冒,向部门主管请假两天。

    Anh ấy vì bị cảm cúm nặng đột ngột nên đã xin chủ quản bộ phận nghỉ phép hai ngày.

  7. 或

    hoặc, hoặc là

    星期天我通常在家里看书,或者去游泳馆游泳。

    Chủ nhật tôi thường ở nhà đọc sách, hoặc là đến hồ bơi bơi lội.

  8. 房子

    ngôi nhà, căn nhà, căn phòng

    他们一家人在郊区买了一套宽敞明亮的新房子。

    Gia đình họ đã mua một căn nhà mới rộng rãi sáng sủa ở vùng ngoại ô.

  9. 卫生间

    nhà vệ sinh, phòng vệ sinh

    请问一下,这层楼的卫生间在哪里?

    Xin hỏi một chút, nhà vệ sinh của tầng này nằm ở đâu vậy?

  10. 身高

    chiều cao (của người)

    他的身高有一米八五,是校篮球队的主力队员。

    Chiều cao của cậu ấy là một mét tám mươi lăm, là thành viên chủ lực của đội bóng rổ trường.