Mixed Topic Review - Lesson 06 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
收
nhận, thu, cất
快递员刚送来一个包裹,请你下楼签收一下。
Nhân viên giao hàng vừa mang một bưu kiện tới, xin bạn xuống tầng ký nhận một chút.
出生
sinh ra, chào đời
他出生在一个风景如画的南方小镇。
Anh ấy sinh ra ở một thị trấn nhỏ miền nam phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
双
đôi, cặp
妈妈送给我一双非常舒适的运动鞋。
Mẹ tặng cho tôi một đôi giày thể thao vô cùng êm ái.
认得
nhận biết, nhận ra
这么多年过去了,我依然一眼就能认得他。
Nhiều năm như vậy trôi qua rồi, tôi vẫn có thể nhận ra anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
女生
nữ sinh, bạn nữ
我们班上一共有十五位勤奋好学的女生。
Lớp chúng tôi tổng cộng có mười lăm bạn nữ chăm chỉ hiếu học.
关心
quan tâm
老师不仅在学业上要求严格,生活上也十分关心大家。
Thầy giáo không chỉ nghiêm khắc trong việc học, mà trong sinh hoạt cũng rất quan tâm mọi người.
尝
nếm, thử mùi vị
这道菜是我刚学会做的,你快来尝一口。
Món ăn này là tôi vừa mới học làm xong, bạn mau lại nếm thử một miếng đi.
不见
biến mất, không thấy; không gặp
奇怪,我刚才放在桌子上的笔怎么不见了?
Kỳ lạ thật, chiếc bút tôi vừa để trên bàn sao lại biến mất rồi?
外卖
đồ ăn mang về, thức ăn giao tận nơi
今天晚上工作加班,我们大家一起点了外卖。
Tối nay làm việc tăng ca, tất cả chúng tôi cùng nhau đặt đồ ăn giao tận nơi.
报纸
báo chí, tờ báo
爷爷每天吃完早饭都有看报纸的习惯。
Ông nội sau khi ăn xong bữa sáng mỗi ngày đều có thói quen đọc báo.