Mixed Topic Review - Lesson 07 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
为了
vì, để (mục đích)
为了学好汉语,他每天都坚持练习听力和口语。
Để học giỏi tiếng Hán, ngày nào anh ấy cũng kiên trì luyện nghe và nói.
被
bị, được (giới từ câu bị động)
桌子上的那个红苹果被贪吃的小弟弟吃了。
Quả táo đỏ trên bàn đã bị cậu em trai háu ăn ăn mất rồi.
向
hướng về, quay về phía, đối với
遇到难题时,你可以虚心向身边的老师请教。
Khi gặp bài toán khó, bạn có thể khiêm tốn thỉnh giáo các thầy cô xung quanh.
过去
quá khứ; đi qua
过去的经历让我们积累了许多宝贵的人生经验。
Những trải nghiệm trong quá khứ đã giúp chúng ta tích lũy được rất nhiều bài học đường đời quý giá.
愿意
bằng lòng, sẵn lòng
如果你愿意的话,我们可以一起合作完成这个项目。
Nếu như bạn sẵn lòng, chúng ta có thể cùng nhau hợp tác hoàn thành dự án này.
怎样
thế nào, ra sao
请问你能教我怎样使用这台新型的咖啡机吗?
Xin hỏi bạn có thể dạy tôi làm thế nào để dùng chiếc máy pha cà phê kiểu mới này không?
晚点
chậm giờ, trễ giờ (tàu, xe, máy bay)
受暴雨影响,今天的航班晚点了一个半小时。
Chịu ảnh hưởng của mưa bão, chuyến bay hôm nay đã bị trễ giờ một tiếng rưỡi.
直到
cho đến khi, đến tận
他一直埋头工作,直到深夜才离开办公室。
Anh ấy cứ cắm cúi làm việc, mãi cho đến tận đêm khuya mới rời khỏi văn phòng.
洗衣机
máy giặt
妈妈把脏衣服都放进洗衣机里清洗。
Mẹ cho hết quần áo bẩn vào trong máy giặt để giặt.
习惯
thói quen; quen với
早睡早起是一个对身体非常有好处的良好习惯。
Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt rất có lợi cho cơ thể.